Từ

裤子 (kù zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

裤子 (kù zi) là một từ tiếng Trung: quần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 裤子

名 míng danh từ

quần

我买了一条新裤子。

wǒ mǎi le yī tiáo xīn kù zi

Tôi đã mua một cái quần mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

裤 kù — quần (thành phần ngữ nghĩa chính)

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ (không có ý nghĩa cụ thể, hoàn thiện danh từ)

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 裤 kù — quần; trang phục mặc từ thắt lưng trở xuống có hai ống

裤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 库 kù — kho; nhà kho
库 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét