Từ
盘子 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
盘子 (pán zi) là một từ tiếng Trung: đĩa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 盘子
名 danh từ
đĩa
桌上有三个盘子。
Có ba cái đĩa trên bàn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
盘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舟 là bộ thủ trong 10 chữ
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
子 là bộ thủ trong 19 chữ
gồm có
了 là bộ thủ trong 3 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét