Từ

底子 (dǐ zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

底子 (dǐ zi) là một từ tiếng Trung: nền tảng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 底子

名 míng danh từ

nền tảng

他的英语底子很好。

tā de yīng yǔ dǐ zi hěn hǎo

Nền tảng tiếng Anh của anh ấy rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

底 dǐ — đáy, nền, cơ sở

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ hóa không có nghĩa độc lập

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 底 dǐ — phần dưới cùng, đáy (~子, ~儿)

底 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 氐 dī — tộc người cổ đại ở tây bắc Trung Quốc và Tứ Xuyên
氐 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét