Chữ
袜
袜
HSK 4
- 1. tất; vớ (vật dệt mang ở chân)
Từ dùng 袜 như wà (1)
Cấu trúc & nét viết
袜
— tất; vớ (vật dệt mang ở chân)
袜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 3
HSK 6
末 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét