Từ
靶子 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
靶子 (bǎ zi) là một từ tiếng Trung: bia. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 靶子
名 danh từ
bia
射箭运动员射中了靶子的中心。
Vận động viên bắn cung đã bắn trúng tâm bia.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
靶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
革 là bộ thủ trong 7 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
巴 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
子 là bộ thủ trong 19 chữ
gồm có
了 là bộ thủ trong 3 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét