Từ

房子 (fáng zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

房子 (fáng zi) là một từ tiếng Trung: nhà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 房子

名 míng danh từ

nhà

他买了一个新房子。

tā mǎi le yí gè xīn fáng zi

Anh ấy đã mua một ngôi nhà mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

房 fáng — nhà, phòng (thành phần ngữ nghĩa chính)

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ (làm cho từ trở nên thông tục và hoàn chỉnh)

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 房 fáng — nhà; công trình để ở hoặc chứa đồ vật

房 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét