Từ

袖子 (xiù zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

袖子 (xiù zi) là một từ tiếng Trung: tay áo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 袖子

名 míng danh từ

tay áo

这件衣服的袖子太长了。

zhè jiàn yī fu de xiù zi tài cháng le

Tay áo của bộ quần áo này quá dài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

袖 xiù — tay áo; phần của quần áo che cánh tay

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ; tạo thành danh từ hoàn chỉnh mà không thêm nghĩa cụ thể

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 袖 xiù — tay áo

袖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét