Từ

笛子 (dí zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

笛子 (dí zi) là một từ tiếng Trung: sáo trúc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 笛子

名 míng danh từ

sáo trúc

他会吹笛子。

tā huì chuī dí zi

Anh ấy biết thổi sáo trúc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

笛 dí — sáo, nhạc cụ thổi

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ (tạo thành danh từ)

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 笛 dí — sáo dizi (sáo trúc ngang của Trung Quốc)

笛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét