Từ

面子 (miàn zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

面子 (miàn zi) là một từ tiếng Trung: thể diện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 面子

名 míng danh từ

thể diện

为了面子,他借钱买了辆新车。

wèi le miàn zi tā jiè qián mǎi le liàng xīn chē

Vì thể diện, anh ấy vay tiền để mua một chiếc xe mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

面 miàn — mặt (khái niệm chính về danh tiếng xã hội)

子 zǐ / zi — hậu tố (danh từ hóa và làm từ thông tục)

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét