Từ

子女 (zǐ nǚ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

子女 (zǐ nǚ) là một từ tiếng Trung: con cái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 子女

名 míng danh từ

con cái

他有三个子女。

tā yǒu sān gè zǐ nǚ

Anh ấy có ba con.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

子 zǐ — con trai

女 nǚ — con gái

Cấu trúc & nét viết
1 子 zǐ — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

女 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét