Từ

个子 (gè zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

个子 (gè zi) là một từ tiếng Trung: tầm vóc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 个子

名 míng danh từ

tầm vóc

他个子很高。

tā gè zi hěn gāo

Anh ấy rất cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

个 gè — tạo thành phần của danh từ ghép chỉ tầm vóc

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ tạo thành danh từ chỉ tầm vóc

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 个 gè — lượng từ thông dụng dùng cho danh từ không có lượng từ riêng, trước số ước lượng, sau động từ có tân ngữ, hoặc giữa động từ và bổ ngữ

个 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

个 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét