Từ
袋子 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
袋子 (dài zi) là một từ tiếng Trung: túi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 袋子
名 danh từ
túi
她把苹果放进袋子里。
Cô ấy cho táo vào túi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
袋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
代 là bộ thủ trong 2 chữ
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
子 là bộ thủ trong 19 chữ
gồm có
了 là bộ thủ trong 3 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét