Từ

被子 (bèi zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

被子 (bèi zi) là một từ tiếng Trung: chăn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 被子

名 míng danh từ

chăn

晚上睡觉要盖被子。

wǎn shang shuì jiào yào gài bèi zi

Buổi tối khi ngủ phải đắp chăn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

被 bèi — che phủ, thành phần ngữ nghĩa chính có nghĩa là 'che' hoặc 'tấm phủ'

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ biến khái niệm che phủ thành một đồ vật cụ thể

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 被 bèi — họ

被 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét