Chữ

凳

dèng HSK 7
凳 dèng HSK 7
  • 1. ghế đẩu (ghế có chân nhưng không có tựa lưng)
Từ dùng 凳 như dèng (1)
Cấu trúc & nét viết
凳 dèng — ghế đẩu (ghế có chân nhưng không có tựa lưng)

凳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét