Chữ
凳
凳
HSK 7
- 1. ghế đẩu (ghế có chân nhưng không có tựa lưng)
Từ dùng 凳 như dèng (1)
Cấu trúc & nét viết
凳
— ghế đẩu (ghế có chân nhưng không có tựa lưng)
凳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Xpinyin
几 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét