Từ

稿子 (gǎo zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

稿子 (gǎo zi) là một từ tiếng Trung: bản thảo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 稿子

名 míng danh từ

bản thảo

这篇稿子写得很好。

zhè piān gǎo zi xiě de hěn hǎo

Bản thảo này được viết rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

稿 gǎo — bản thảo, bản nháp, tác phẩm viết

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ (làm từ thân mật hơn)

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 稿 gǎo — bản nháp hoặc bản thảo thơ, văn, tranh, v.v.

稿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét