Chữ

鸽

gē HSK 7
鸽 gē HSK 7
  • 1. chim bồ câu (loài chim cánh nhỏ, bay giỏi, biểu tượng hòa bình)
Từ dùng 鸽 như gē (1)
Cấu trúc & nét viết
鸽 gē — chim bồ câu (loài chim cánh nhỏ, bay giỏi, biểu tượng hòa bình)

鸽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét