Từ

女子 (nǚ zǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

女子 (nǚ zǐ) là một từ tiếng Trung: phụ nữ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 女子

名 míng danh từ

phụ nữ

她是一位优秀的女子运动员。

tā shì yī wèi yōu xiù de nǚ zǐ yùn dòng yuán

Cô ấy là một vận động viên nữ xuất sắc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

女 nǚ — nữ, phụ nữ

子 zǐ — hậu tố trang trọng cho người

Cấu trúc & nét viết
1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

女 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 子 zǐ — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét