Chữ
骗
- 1. lừa dối; gian lận
- 2. mưu lợi bằng thủ đoạn lừa đảo
- 3. đưa chân sang một bên khi leo lên xe đạp, xe máy hoặc ngựa
Từ dùng 骗 như piàn (4)
Cấu trúc & nét viết
骗
— lừa dối; gian lận
骗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
HSK 1
HSK 5
HSK 6
HSK 7
扁 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét