Chữ

骗

piàn HSK 6
骗 piàn HSK 6
  • 1. lừa dối; gian lận
  • 2. mưu lợi bằng thủ đoạn lừa đảo
  • 3. đưa chân sang một bên khi leo lên xe đạp, xe máy hoặc ngựa
Từ dùng 骗 như piàn (4)
Cấu trúc & nét viết
骗 piàn — lừa dối; gian lận

骗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét