Chữ

裙

qún HSK 3
裙 qún HSK 3
  • 1. váy, chân váy (–子, –儿)
  • 2. thứ có hình dạng hoặc tác dụng giống váy
Từ dùng 裙 như qún (1)
Cấu trúc & nét viết