Chữ
裙
裙
HSK 3
- 1. váy, chân váy (–子, –儿)
- 2. thứ có hình dạng hoặc tác dụng giống váy
Từ dùng 裙 như qún (1)
Cấu trúc & nét viết
裙
— váy, chân váy (–子, –儿)
裙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 3
HSK 6
君 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét