Chữ

爪

zhuǎ HSK 7
爪 zhuǎ HSK 7
  • 1. chân hoặc móng vuốt của chim thú (thường có vuốt nhọn)
  • 2. phần chân của một số vật dụng có hình dạng như móng vuốt
  • 3. nghĩa tương đương với 爪 (zhǎo)
Từ dùng 爪 như zhuǎ (1)
Cấu trúc & nét viết
爪 zhuǎ — chân hoặc móng vuốt của chim thú (thường có vuốt nhọn)
爪 là bộ thủ trong 2 chữ

爪 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét