Từ
鼻子 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
鼻子 (bí zi) là một từ tiếng Trung: mũi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 鼻子
名 danh từ
mũi
他的鼻子很高。
Mũi của anh ấy rất cao.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
鼻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Thứ tự nét
子 là bộ thủ trong 19 chữ
gồm có
了 là bộ thủ trong 3 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét