Từ

鼻子 (bí zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

鼻子 (bí zi) là một từ tiếng Trung: mũi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 鼻子

名 míng danh từ

mũi

他的鼻子很高。

tā de bí zi hěn gāo

Mũi của anh ấy rất cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

鼻 bí — mũi (thành phần ngữ nghĩa chính)

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ (làm cho nó trở thành danh từ thông tục)

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 鼻 bí — mũi (cơ quan khứu giác và hô hấp)

鼻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét