Từ
帘子 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
帘子 (lián zi) là một từ tiếng Trung: rèm cửa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 帘子
名 danh từ
rèm cửa
门口挂着一块蓝色的帘子。
Một tấm rèm màu xanh treo ở cửa ra vào.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
帘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét
子 là bộ thủ trong 19 chữ
gồm có
了 là bộ thủ trong 3 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét