Từ

帘子 (lián zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

帘子 (lián zi) là một từ tiếng Trung: rèm cửa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 帘子

名 míng danh từ

rèm cửa

门口挂着一块蓝色的帘子。

mén kǒu guà zhe yí kuài lán sè de lián zi

Một tấm rèm màu xanh treo ở cửa ra vào.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

帘 lián — rèm (thành phần ngữ nghĩa chính)

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ (thêm sắc thái thân mật)

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 帘 lián — rèm hoặc màn làm bằng vải, tre, sậy, v.v.

帘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét