Từ
叉子 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
叉子 (chā zi) là một từ tiếng Trung: cái nĩa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 叉子
名 danh từ
cái nĩa
我需要一把叉子吃沙拉。
Tôi cần một cái nĩa để ăn salad.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
叉 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét
子 là bộ thủ trong 19 chữ
gồm có
了 là bộ thủ trong 3 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét