Từ

叉子 (chā zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

叉子 (chā zi) là một từ tiếng Trung: cái nĩa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 叉子

名 míng danh từ

cái nĩa

我需要一把叉子吃沙拉。

wǒ xū yào yī bǎ chā zi chī shā lā

Tôi cần một cái nĩa để ăn salad.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

叉 chā — nĩa (dụng cụ có răng)

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 叉 chā — cái nĩa, cái chĩa (dụng cụ có hai răng trở lên và cán cầm)
叉 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét