Từ

金子 (jīn zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

金子 (jīn zi) là một từ tiếng Trung: vàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 金子

名 míng danh từ

vàng

这个戒指是金子做的。

zhè ge jiè zhi shì jīn zi zuò de

Chiếc nhẫn này được làm bằng vàng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

金 jīn — vàng, kim loại quý

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ làm từ thông tục hơn

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 金 jīn — vàng (nguyên tố kim loại, ký hiệu Au)

金 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

金 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét