Từ

帽子 (mào zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

帽子 (mào zi) là một từ tiếng Trung: mũ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 帽子

名 míng danh từ

mũ

今天很冷,你要戴帽子。

jīn tiān hěn lěng nǐ yào dài mào zi

Hôm nay rất lạnh, bạn nên đội mũ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

帽 mào — mũ (thành phần ngữ nghĩa chính)

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ (tạo thành danh từ hoàn chỉnh, thanh nhẹ)

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 帽 mào — mũ; nón (đội trên đầu để giữ ấm, che nắng hoặc trang trí)

帽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.2 冒 mào — bốc lên; trào ra; lộ ra
冒 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét