Từ
口子 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
口子 (kǒu zi) là một từ tiếng Trung: lỗ hổng, khe hở, vết rách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 口子
名 danh từ
lỗ hổng, khe hở, vết rách
这件衣服破了一个口子。
Quần áo này có một vết rách.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
口 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
子 là bộ thủ trong 19 chữ
gồm có
了 là bộ thủ trong 3 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét