Từ
莲子 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
莲子 (lián zǐ) là một từ tiếng Trung: hạt sen. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 莲子
名 danh từ
hạt sen
莲子汤是一种营养丰富的甜品。
Chè hạt sen là một món tráng miệng bổ dưỡng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
莲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
Thứ tự nét
子 là bộ thủ trong 19 chữ
gồm có
了 là bộ thủ trong 3 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét