Chữ
瓶
瓶
HSK 3
- 1. cái chai; bình (vật đựng miệng nhỏ bụng to, thường bằng sứ hoặc thủy tinh, dùng đựng chất lỏng)
Từ dùng 瓶 như píng (2)
Cấu trúc & nét viết
瓶
— cái chai; bình (vật đựng miệng nhỏ bụng to, thường bằng sứ hoặc thủy tinh, dùng đựng chất lỏng)
瓶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
并 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét