Chữ
瓜
瓜
HSK 3
- 1. cây họ bầu bí (dây leo, lá hình bàn tay, hoa thường màu vàng, quả ăn được; dưa hấu, bí ngô, bí đao, dưa chuột, v.v.)
- 2. vật có hình dạng như quả bầu hoặc dưa
- 3. họ
Từ dùng 瓜 như guā (6)
Cấu trúc & nét viết
瓜
— cây họ bầu bí (dây leo, lá hình bàn tay, hoa thường màu vàng, quả ăn được; dưa hấu, bí ngô, bí đao, dưa chuột, v.v.)
瓜 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét