Từ

粽子 (zòng zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

粽子 (zòng zi) là một từ tiếng Trung: bánh ú. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 粽子

名 míng danh từ

bánh ú

奶奶包的粽子特别好吃。

nǎi nai bāo de zòng zi tè bié hǎo chī

Bánh ú của bà làm đặc biệt ngon.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

粽 zòng — bánh gạo (thành phần ngữ nghĩa chính)

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ (không có nghĩa ngữ nghĩa)

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 粽 zòng — bánh tro, bánh gạo nếp gói lá tre hoặc lá sậy

粽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét