Từ

虫子 (chóng zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

虫子 (chóng zi) là một từ tiếng Trung: côn trùng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 虫子

名 míng danh từ

côn trùng

花园里有很多虫子。

huā yuán lǐ yǒu hěn duō chóng zi

Có nhiều côn trùng trong vườn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

虫 chóng — côn trùng (thành phần ngữ nghĩa chính)

子 zǐ / zi — hậu tố chỉ sự thu nhỏ làm từ thông tục

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

虫 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét