Từ

子弹 (zǐ dàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

子弹 (zǐ dàn) là một từ tiếng Trung: viên đạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 子弹

名 míng danh từ

viên đạn

警察在现场发现了三颗子弹。

jǐng chá zài xiàn chǎng fā xiàn le sān kē zǐ dàn

Cảnh sát đã phát hiện ba viên đạn tại hiện trường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

子 zǐ — hậu tố cho vật nhỏ; tiểu từ

弹 dàn — đạn; thành phần chính có nghĩa là viên đạn

Cấu trúc & nét viết
1 子 zǐ — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 弹 dàn — viên đạn nhỏ tròn được bắn ra bằng lực đàn hồi
Xpinyin

弹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét