Từ
子弹 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
子弹 (zǐ dàn) là một từ tiếng Trung: viên đạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 子弹
名 danh từ
viên đạn
警察在现场发现了三颗子弹。
Cảnh sát đã phát hiện ba viên đạn tại hiện trường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
子 là bộ thủ trong 19 chữ
gồm có
了 là bộ thủ trong 3 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét
弹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét