Từ
圈子 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
圈子 (quān zi) là một từ tiếng Trung: vòng tròn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 圈子
名 danh từ
vòng tròn
他在商业圈子里很有名。
Anh ấy rất nổi tiếng trong giới kinh doanh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
圈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
卷 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
子 là bộ thủ trong 19 chữ
gồm có
了 là bộ thủ trong 3 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét