Từ

炉子 (lú zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

炉子 (lú zi) là một từ tiếng Trung: lò. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 炉子

名 míng danh từ

lò

冬天我们用炉子取暖。

dōng tiān wǒ men yòng lú zi qǔ nuǎn

Mùa đông chúng tôi dùng lò để sưởi ấm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

炉 lú — lò, bếp

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ (không có nghĩa cụ thể)

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 炉 lú — lò (để nấu ăn, đun nước, sưởi ấm hoặc luyện kim)

炉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét