Từ

蚊子 (wén zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

蚊子 (wén zi) là một từ tiếng Trung: muỗi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 蚊子

名 míng danh từ

muỗi

蚊子咬了我一口。

wén zi yǎo le wǒ yì kǒu

Muỗi đã cắn tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

蚊 wén — muỗi (thành phần ngữ nghĩa chính)

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ (hoàn thành danh từ)

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 蚊 wén — con muỗi

蚊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét