Từ

裙子 (qún zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

裙子 (qún zi) là một từ tiếng Trung: váy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 裙子

名 míng danh từ

váy

她今天穿了一条红色的裙子。

tā jīn tiān chuān le yī tiáo hóng sè de qún zi

Hôm nay cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

裙 qún — váy (thành phần ngữ nghĩa chính)

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ (tạo thành danh từ hoàn chỉnh mà không thêm ý nghĩa cụ thể)

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 裙 qún — váy, chân váy (–子, –儿)

裙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét