Từ

瓶子 (píng zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

瓶子 (píng zi) là một từ tiếng Trung: chai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 瓶子

名 míng danh từ

chai

这个瓶子里装满了水。

zhè ge píng zi lǐ zhuāng mǎn le shuǐ

Chai này đầy nước.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

瓶 píng — chai (thành phần ngữ nghĩa chính)

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ (làm cho từ hoàn chỉnh và thông tục)

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 瓶 píng — cái chai; bình (vật đựng miệng nhỏ bụng to, thường bằng sứ hoặc thủy tinh, dùng đựng chất lỏng)

瓶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét