Từ
瓶子 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
瓶子 (píng zi) là một từ tiếng Trung: chai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 瓶子
名 danh từ
chai
这个瓶子里装满了水。
Chai này đầy nước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
瓶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
并 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
子 là bộ thủ trong 19 chữ
gồm có
了 là bộ thủ trong 3 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét