Từ
牌子 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
牌子 (pái zi) là một từ tiếng Trung: nhãn hiệu, bảng hiệu, biển. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 牌子
名 danh từ
nhãn hiệu, bảng hiệu, biển
我喜欢这个牌子的衣服。
Tôi thích quần áo của nhãn hiệu này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
牌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
片 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
子 là bộ thủ trong 19 chữ
gồm có
了 là bộ thủ trong 3 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét