Từ

牌子 (pái zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

牌子 (pái zi) là một từ tiếng Trung: nhãn hiệu, bảng hiệu, biển. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 牌子

名 míng danh từ

nhãn hiệu, bảng hiệu, biển

我喜欢这个牌子的衣服。

wǒ xǐ huan zhè ge pái zi de yī fu

Tôi thích quần áo của nhãn hiệu này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

牌 pái — bảng, nhãn hiệu (ý nghĩa chính)

子 zǐ / zi — hậu tố thân mật (làm từ thân thiện hơn)

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 牌 pái — biển hiệu hoặc thẻ làm bằng gỗ hay vật liệu khác

牌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét