Từ

笼子 (lóng zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

笼子 (lóng zi) là một từ tiếng Trung: lồng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 笼子

名 míng danh từ

lồng

鸟在笼子里唱歌。

niǎo zài lóng zi lǐ chàng gē

Con chim hát trong lồng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

笼 lóng — lồng, chuồng (thành phần ngữ nghĩa chính)

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ (biến thành danh từ cụ thể)

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 笼 lóng — lồng làm bằng tre, gỗ hoặc dây thép để nhốt chim thú hoặc đựng đồ vật
Xpinyin

笼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét