Từ
王子 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
王子 (wáng zǐ) là một từ tiếng Trung: hoàng tử. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 王子
名 danh từ
hoàng tử
小王子住在城堡里。
Hoàng tử bé sống trong lâu đài.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
王 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
子 là bộ thủ trong 19 chữ
gồm có
了 là bộ thủ trong 3 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét