Từ
松懈 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
松懈 (sōng xiè) là một từ tiếng Trung: lơ là, sao nhãng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 松懈
形 tính từ
lơ là, sao nhãng
工作中千万不能松懈。
Trong công việc tuyệt đối không được lơ là.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
松 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
公 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
懈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
解 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét