Từ
创业 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
创业 (chuàng yè) là một từ tiếng Trung: khởi nghiệp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 创业
动 động từ
khởi nghiệp
他决定创业,开了一家咖啡店。
Anh ấy quyết định khởi nghiệp và mở một quán cà phê.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
创 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
仓 là bộ thủ trong 7 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
业 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét