Từ
建立 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
建立 (jiàn lì) là một từ tiếng Trung: thiết lập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 建立
动 động từ
thiết lập
我们需要建立良好的合作关系。
Chúng ta cần thiết lập mối quan hệ hợp tác tốt đẹp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
建 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
廴 là bộ thủ trong 3 chữ
聿 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét