Từ
各行各业 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
各行各业 (gè háng gè yè) là một từ tiếng Trung: mọi ngành nghề. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 各行各业
成语 thành ngữ
mọi ngành nghề
这次活动吸引了各行各业的专家参加。
Sự kiện này đã thu hút các chuyên gia từ mọi ngành nghề tham gia.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
各 là bộ thủ trong 11 chữ
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
各 là bộ thủ trong 11 chữ
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
业 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét