Từ

孤立 (gū lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

孤立 (gū lì) là một từ tiếng Trung: cô lập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 孤立

形 xíng tính từ

cô lập

他感到很孤立。

tā gǎn dào hěn gū lì

Anh ấy cảm thấy rất cô lập.

动 dòng động từ

cô lập

他因为意见不同而被孤立了。

tā yīn wèi yì jiàn bù tóng ér bèi gū lì le

Anh ấy bị cô lập vì có ý kiến khác biệt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

孤 gū — đơn độc, cô đơn

立 lì — đứng, ở vị trí

Cấu trúc & nét viết
1 孤 gū — mồ côi cha từ nhỏ; sau chỉ mồ côi cả cha lẫn mẹ

孤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 瓜 guā — cây họ bầu bí (dây leo, lá hình bàn tay, hoa thường màu vàng, quả ăn được; dưa hấu, bí ngô, bí đao, dưa chuột, v.v.)
瓜 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 立 lì — đứng; đứng thẳng
立 là bộ thủ trong 17 chữ

立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét