Từ
孤立 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
孤立 (gū lì) là một từ tiếng Trung: cô lập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 孤立
形 tính từ
cô lập
他感到很孤立。
Anh ấy cảm thấy rất cô lập.
动 động từ
cô lập
他因为意见不同而被孤立了。
Anh ấy bị cô lập vì có ý kiến khác biệt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
孤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét