Từ
矗立 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
矗立 (chù lì) là một từ tiếng Trung: sừng sững. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 矗立
动 động từ
sừng sững
高楼大厦矗立在城市中心。
Các tòa nhà cao tầng sừng sững ở trung tâm thành phố.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
矗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
直 là bộ thủ trong 6 chữ
直 là bộ thủ trong 6 chữ
直 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét