Từ
企业 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
企业 (qǐ yè) là một từ tiếng Trung: doanh nghiệp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 企业
名 danh từ
doanh nghiệp
这家企业发展很快。
Doanh nghiệp này phát triển rất nhanh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
企 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
业 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét