Chữ

竣

jùn HSK 7
竣 jùn HSK 7
  • 1. hoàn thành; kết thúc (công việc hoặc dự án)
Từ dùng 竣 như jùn (1)
Cấu trúc & nét viết
竣 jùn — hoàn thành; kết thúc (công việc hoặc dự án)

竣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét