Từ

工业 (gōng yè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

工业 (gōng yè) là một từ tiếng Trung: công nghiệp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 工业

名 míng danh từ

công nghiệp

这个城市的工业发展很快。

zhè ge chéng shì de gōng yè fā zhǎn hěn kuài

Sự phát triển công nghiệp của thành phố này rất nhanh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

工 gōng — công việc, sản xuất, nghề thủ công

业 yè — nghề nghiệp, ngành, lĩnh vực

Cấu trúc & nét viết
1 工 gōng — công nhân; giai cấp công nhân
工 là bộ thủ trong 19 chữ

工 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 业 yè — nghề nghiệp; công việc
业 là bộ thủ trong 5 chữ

业 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét