Từ
职业 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
职业 (zhí yè) là một từ tiếng Trung: nghề nghiệp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 职业
名 danh từ
nghề nghiệp
你的职业是什么?
Nghề nghiệp của bạn là gì?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
职 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
只 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
业 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét