Từ

职业 (zhí yè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

职业 (zhí yè) là một từ tiếng Trung: nghề nghiệp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 职业

名 míng danh từ

nghề nghiệp

你的职业是什么?

nǐ de zhí yè shì shén me

Nghề nghiệp của bạn là gì?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

职 zhí — công việc, nhiệm vụ

业 yè — ngành nghề, lĩnh vực

Cấu trúc & nét viết
1 职 zhí — nhiệm vụ; trách nhiệm; việc phận sự

职 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 业 yè — nghề nghiệp; công việc
业 là bộ thủ trong 5 chữ

业 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét